translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tiền lương" (1件)
tiền lương
日本語 給与
Tiền lương được trả hàng tháng.
給与は毎月支払われる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tiền lương" (1件)
tiền lương theo năng lực
play
日本語 能力給
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tiền lương" (2件)
Tiền lương được trả hàng tháng.
給与は毎月支払われる。
Công ty sẽ chi trả tiền lương.
会社が給与を支払う。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)