ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiền lương" (1件)
tiền lương
日本語
名給与
Tiền lương được trả hàng tháng.
給与は毎月支払われる。
類語検索結果 "tiền lương" (1件)
tiền lương theo năng lực

日本語
名能力給
フレーズ検索結果 "tiền lương" (3件)
Tiền lương được trả hàng tháng.
給与は毎月支払われる。
Công ty sẽ chi trả tiền lương.
会社が給与を支払う。
Giá nhà đất tăng nhanh hơn tiền lương là điều đương nhiên.
不動産価格が賃金よりも早く上昇するのは当然のことだ。
